Bỏ qua tới nội dung chính
Học ngay

JLPT N5 · Từ vựng

Từ vựng N5 cốt lõi theo chủ đề (203 từ, có nghĩa tiếng Việt)

203 từ vựng N5 thường gặp nhất, chia 8 chủ đề, kèm cách đọc hiragana và nghĩa tiếng Việt. Danh sách do Tako chọn để bạn học trước; tổng khối lượng N5 ước tính khoảng 800 từ.

Cập nhật 02/11/2026

Tóm tắt nhanh: từ vựng JLPT N5

Học miễn phí cùng Tako

Chủ đề

Con người & gia đình (20) · Số đếm & thời gian (26) · Nhà cửa & đồ vật (23) · Ăn uống (16) · Nơi chốn & đi lại (28) · Thiên nhiên & thời tiết (16) · Động từ thường gặp (40) · Tính từ thường gặp (34)

Con người & gia đình — từ vựng N5

Từ vựng N5: Con người & gia đình
TừCách đọcNghĩa
私わたしtôi
人ひとngười
男おとこđàn ông, con trai
女おんなphụ nữ, con gái
子供こどもtrẻ con
友達ともだちbạn bè
先生せんせいthầy giáo, cô giáo; bác sĩ
学生がくせいhọc sinh, sinh viên
家族かぞくgia đình
父ちちbố (của mình)
母ははmẹ (của mình)
お父さんおとうさんbố (lịch sự, của người khác)
お母さんおかあさんmẹ (lịch sự, của người khác)
兄あにanh trai (của mình)
姉あねchị gái (của mình)
弟おとうとem trai
妹いもうとem gái
両親りょうしんbố mẹ
名前なまえtên
皆さんみなさんmọi người, các bạn

Số đếm & thời gian — từ vựng N5

Từ vựng N5: Số đếm & thời gian
TừCách đọcNghĩa
今日きょうhôm nay
明日あしたngày mai
昨日きのうhôm qua
毎日まいにちmỗi ngày
朝あさbuổi sáng
昼ひるbuổi trưa, ban ngày
晩ばんbuổi tối
夜よるban đêm
今いまbây giờ
時間じかんthời gian; tiếng (đồng hồ)
週しゅうtuần
来週らいしゅうtuần sau
先週せんしゅうtuần trước
今月こんげつtháng này
来年らいねんnăm sau
去年きょねんnăm ngoái
午前ごぜんbuổi sáng (AM)
午後ごごbuổi chiều (PM)
半はんrưỡi, một nửa
誕生日たんじょうびsinh nhật
一つひとつmột cái
二つふたつhai cái
三つみっつba cái
百ひゃくmột trăm
千せんmột nghìn
万まんmười nghìn

Nhà cửa & đồ vật — từ vựng N5

Từ vựng N5: Nhà cửa & đồ vật
TừCách đọcNghĩa
家いえnhà
部屋へやphòng
窓まどcửa sổ
机つくえbàn (học, làm việc)
椅子いすghế
本ほんsách
鞄かばんcặp, túi xách
傘かさcái ô
鍵かぎchìa khoá
時計とけいđồng hồ
写真しゃしんảnh
電話でんわđiện thoại
新聞しんぶんbáo giấy
手紙てがみlá thư
紙かみgiấy
鉛筆えんぴつbút chì
財布さいふví tiền
冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
お金おかねtiền
服ふくquần áo
靴くつgiày
帽子ぼうしmũ
眼鏡めがねkính mắt

Ăn uống — từ vựng N5

Từ vựng N5: Ăn uống
TừCách đọcNghĩa
ご飯ごはんcơm; bữa ăn
朝ご飯あさごはんbữa sáng
晩ご飯ばんごはんbữa tối
水みずnước
お茶おちゃtrà
牛乳ぎゅうにゅうsữa bò
肉にくthịt
魚さかなcá
野菜やさいrau
果物くだものhoa quả
卵たまごtrứng
パンパンbánh mì
お菓子おかしbánh kẹo
料理りょうりmón ăn; nấu ăn
食べ物たべものđồ ăn
飲み物のみものđồ uống

Nơi chốn & đi lại — từ vựng N5

Từ vựng N5: Nơi chốn & đi lại
TừCách đọcNghĩa
学校がっこうtrường học
大学だいがくtrường đại học
会社かいしゃcông ty
病院びょういんbệnh viện
銀行ぎんこうngân hàng
郵便局ゆうびんきょくbưu điện
図書館としょかんthư viện
駅えきnhà ga
店みせcửa hàng
喫茶店きっさてんquán cà phê
公園こうえんcông viên
国くにđất nước; quê hương
町まちthị trấn, phố phường
道みちcon đường
車くるまô tô
電車でんしゃtàu điện
自転車じてんしゃxe đạp
飛行機ひこうきmáy bay
地下鉄ちかてつtàu điện ngầm
右みぎbên phải
左ひだりbên trái
上うえtrên
下したdưới
前まえphía trước
後ろうしろphía sau
中なかbên trong
外そとbên ngoài
隣となりbên cạnh, kế bên

Thiên nhiên & thời tiết — từ vựng N5

Từ vựng N5: Thiên nhiên & thời tiết
TừCách đọcNghĩa
天気てんきthời tiết
雨あめmưa
雪ゆきtuyết
風かぜgió
空そらbầu trời
山やまnúi
川かわsông
海うみbiển
花はなhoa
木きcây
犬いぬcon chó
猫ねこcon mèo
春はるmùa xuân
夏なつmùa hè
秋あきmùa thu
冬ふゆmùa đông

Động từ thường gặp — từ vựng N5

Từ vựng N5: Động từ thường gặp
TừCách đọcNghĩa
行くいくđi
来るくるđến
帰るかえるvề
食べるたべるăn
飲むのむuống
見るみるxem, nhìn
聞くきくnghe; hỏi
読むよむđọc
書くかくviết
話すはなすnói chuyện
買うかうmua
売るうるbán
起きるおきるthức dậy
寝るねるngủ
休むやすむnghỉ
働くはたらくlàm việc
勉強するべんきょうするhọc
会うあうgặp
待つまつchờ
持つもつcầm, mang
使うつかうdùng
作るつくるlàm, nấu
入るはいるvào
出るでるra
乗るのるlên (xe, tàu)
降りるおりるxuống (xe, tàu)
歩くあるくđi bộ
立つたつđứng
座るすわるngồi
開けるあけるmở
閉めるしめるđóng
教えるおしえるdạy; chỉ cho
習うならうhọc (từ ai đó)
分かるわかるhiểu
知るしるbiết
住むすむsống (ở đâu)
洗うあらうrửa
泳ぐおよぐbơi
遊ぶあそぶchơi
撮るとるchụp (ảnh)

Tính từ thường gặp — từ vựng N5

Từ vựng N5: Tính từ thường gặp
TừCách đọcNghĩa
大きいおおきいto, lớn
小さいちいさいnhỏ
新しいあたらしいmới
古いふるいcũ
高いたかいcao; đắt
安いやすいrẻ
長いながいdài
短いみじかいngắn
暑いあついnóng (thời tiết)
寒いさむいlạnh (thời tiết)
暖かいあたたかいấm áp
涼しいすずしいmát mẻ
おいしいおいしいngon
楽しいたのしいvui
忙しいいそがしいbận
難しいむずかしいkhó
易しいやさしいdễ
近いちかいgần
遠いとおいxa
多いおおいnhiều
少ないすくないít
早いはやいsớm
速いはやいnhanh
若いわかいtrẻ
元気げんきkhoẻ mạnh
静かしずかyên tĩnh
有名ゆうめいnổi tiếng
好きすきthích
嫌いきらいghét
上手じょうずgiỏi
下手へたkém
便利べんりtiện lợi
大切たいせつquan trọng, quý giá
綺麗きれいđẹp; sạch

Câu hỏi thường gặp về từ vựng N5

Từ vựng N5 cần học bao nhiêu từ?

Ước tính phổ biến là khoảng 800 từ. JLPT không công bố danh sách chính thức; trang này gom khoảng 200 từ cốt lõi nhất để bắt đầu.

Nên học từ vựng N5 theo thứ tự nào?

Học theo chủ đề gần với đời sống (gia đình, thời gian, ăn uống, nơi chốn), mỗi ngày 10–15 từ, kèm câu ví dụ, rồi ôn lại bằng thẻ nhớ ngắt quãng.

Có cần học chữ Hán của từ vựng N5 không?

Có. Đề N5 có dạng đọc chữ Hán (漢字読み) và viết chữ Hán (表記), nên hãy học từ cùng cách viết chữ Hán thông dụng.

Nguồn & giấy phép

Danh sách từ và nghĩa tiếng Việt do Tako JLPT biên soạn. Âm On/Kun, số nét và phân cấp chữ Hán lấy từ KANJIDIC2; cách đọc từ vựng được đối chiếu với JMdict — cả hai © Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), dùng theo giấy phép CC BY-SA 4.0 (điều khoản EDRDG). Phần danh sách trên trang này cũng được chia sẻ theo CC BY-SA 4.0. Chi tiết ở Bản quyền & ghi công.

Xem thêm

Tổng quan JLPT N5 · Từ vựng N5 · Kanji N5 · Ngữ pháp N5 · Câu hỏi mẫu N5

Câu hỏi mẫu N4 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT