JLPT N5 · Từ vựng
Từ vựng N5 cốt lõi theo chủ đề (203 từ, có nghĩa tiếng Việt)
203 từ vựng N5 thường gặp nhất, chia 8 chủ đề, kèm cách đọc hiragana và nghĩa tiếng Việt. Danh sách do Tako chọn để bạn học trước; tổng khối lượng N5 ước tính khoảng 800 từ.
Tóm tắt nhanh: từ vựng JLPT N5
- Trang này có 203 từ cốt lõi, chia theo 8 chủ đề: con người & gia đình, số đếm & thời gian, nhà cửa & đồ vật, ăn uống, nơi chốn & đi lại, thiên nhiên & thời tiết, động từ thường gặp, tính từ thường gặp.
- Khối lượng cả cấp N5 ước tính khoảng 800 từ (ước lượng — JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010).
- Mỗi ngày 10–15 từ: khoảng 17 ngày là xong danh sách này; ôn lại bằng thẻ nhớ SRS để nhớ lâu.
Chủ đề
Con người & gia đình (20) · Số đếm & thời gian (26) · Nhà cửa & đồ vật (23) · Ăn uống (16) · Nơi chốn & đi lại (28) · Thiên nhiên & thời tiết (16) · Động từ thường gặp (40) · Tính từ thường gặp (34)
Con người & gia đình — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 私 | わたし | tôi |
| 人 | ひと | người |
| 男 | おとこ | đàn ông, con trai |
| 女 | おんな | phụ nữ, con gái |
| 子供 | こども | trẻ con |
| 友達 | ともだち | bạn bè |
| 先生 | せんせい | thầy giáo, cô giáo; bác sĩ |
| 学生 | がくせい | học sinh, sinh viên |
| 家族 | かぞく | gia đình |
| 父 | ちち | bố (của mình) |
| 母 | はは | mẹ (của mình) |
| お父さん | おとうさん | bố (lịch sự, của người khác) |
| お母さん | おかあさん | mẹ (lịch sự, của người khác) |
| 兄 | あに | anh trai (của mình) |
| 姉 | あね | chị gái (của mình) |
| 弟 | おとうと | em trai |
| 妹 | いもうと | em gái |
| 両親 | りょうしん | bố mẹ |
| 名前 | なまえ | tên |
| 皆さん | みなさん | mọi người, các bạn |
Số đếm & thời gian — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今日 | きょう | hôm nay |
| 明日 | あした | ngày mai |
| 昨日 | きのう | hôm qua |
| 毎日 | まいにち | mỗi ngày |
| 朝 | あさ | buổi sáng |
| 昼 | ひる | buổi trưa, ban ngày |
| 晩 | ばん | buổi tối |
| 夜 | よる | ban đêm |
| 今 | いま | bây giờ |
| 時間 | じかん | thời gian; tiếng (đồng hồ) |
| 週 | しゅう | tuần |
| 来週 | らいしゅう | tuần sau |
| 先週 | せんしゅう | tuần trước |
| 今月 | こんげつ | tháng này |
| 来年 | らいねん | năm sau |
| 去年 | きょねん | năm ngoái |
| 午前 | ごぜん | buổi sáng (AM) |
| 午後 | ごご | buổi chiều (PM) |
| 半 | はん | rưỡi, một nửa |
| 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật |
| 一つ | ひとつ | một cái |
| 二つ | ふたつ | hai cái |
| 三つ | みっつ | ba cái |
| 百 | ひゃく | một trăm |
| 千 | せん | một nghìn |
| 万 | まん | mười nghìn |
Nhà cửa & đồ vật — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 家 | いえ | nhà |
| 部屋 | へや | phòng |
| 窓 | まど | cửa sổ |
| 机 | つくえ | bàn (học, làm việc) |
| 椅子 | いす | ghế |
| 本 | ほん | sách |
| 鞄 | かばん | cặp, túi xách |
| 傘 | かさ | cái ô |
| 鍵 | かぎ | chìa khoá |
| 時計 | とけい | đồng hồ |
| 写真 | しゃしん | ảnh |
| 電話 | でんわ | điện thoại |
| 新聞 | しんぶん | báo giấy |
| 手紙 | てがみ | lá thư |
| 紙 | かみ | giấy |
| 鉛筆 | えんぴつ | bút chì |
| 財布 | さいふ | ví tiền |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | tủ lạnh |
| お金 | おかね | tiền |
| 服 | ふく | quần áo |
| 靴 | くつ | giày |
| 帽子 | ぼうし | mũ |
| 眼鏡 | めがね | kính mắt |
Ăn uống — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ご飯 | ごはん | cơm; bữa ăn |
| 朝ご飯 | あさごはん | bữa sáng |
| 晩ご飯 | ばんごはん | bữa tối |
| 水 | みず | nước |
| お茶 | おちゃ | trà |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | sữa bò |
| 肉 | にく | thịt |
| 魚 | さかな | cá |
| 野菜 | やさい | rau |
| 果物 | くだもの | hoa quả |
| 卵 | たまご | trứng |
| パン | パン | bánh mì |
| お菓子 | おかし | bánh kẹo |
| 料理 | りょうり | món ăn; nấu ăn |
| 食べ物 | たべもの | đồ ăn |
| 飲み物 | のみもの | đồ uống |
Nơi chốn & đi lại — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学校 | がっこう | trường học |
| 大学 | だいがく | trường đại học |
| 会社 | かいしゃ | công ty |
| 病院 | びょういん | bệnh viện |
| 銀行 | ぎんこう | ngân hàng |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | bưu điện |
| 図書館 | としょかん | thư viện |
| 駅 | えき | nhà ga |
| 店 | みせ | cửa hàng |
| 喫茶店 | きっさてん | quán cà phê |
| 公園 | こうえん | công viên |
| 国 | くに | đất nước; quê hương |
| 町 | まち | thị trấn, phố phường |
| 道 | みち | con đường |
| 車 | くるま | ô tô |
| 電車 | でんしゃ | tàu điện |
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp |
| 飛行機 | ひこうき | máy bay |
| 地下鉄 | ちかてつ | tàu điện ngầm |
| 右 | みぎ | bên phải |
| 左 | ひだり | bên trái |
| 上 | うえ | trên |
| 下 | した | dưới |
| 前 | まえ | phía trước |
| 後ろ | うしろ | phía sau |
| 中 | なか | bên trong |
| 外 | そと | bên ngoài |
| 隣 | となり | bên cạnh, kế bên |
Thiên nhiên & thời tiết — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 天気 | てんき | thời tiết |
| 雨 | あめ | mưa |
| 雪 | ゆき | tuyết |
| 風 | かぜ | gió |
| 空 | そら | bầu trời |
| 山 | やま | núi |
| 川 | かわ | sông |
| 海 | うみ | biển |
| 花 | はな | hoa |
| 木 | き | cây |
| 犬 | いぬ | con chó |
| 猫 | ねこ | con mèo |
| 春 | はる | mùa xuân |
| 夏 | なつ | mùa hè |
| 秋 | あき | mùa thu |
| 冬 | ふゆ | mùa đông |
Động từ thường gặp — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 行く | いく | đi |
| 来る | くる | đến |
| 帰る | かえる | về |
| 食べる | たべる | ăn |
| 飲む | のむ | uống |
| 見る | みる | xem, nhìn |
| 聞く | きく | nghe; hỏi |
| 読む | よむ | đọc |
| 書く | かく | viết |
| 話す | はなす | nói chuyện |
| 買う | かう | mua |
| 売る | うる | bán |
| 起きる | おきる | thức dậy |
| 寝る | ねる | ngủ |
| 休む | やすむ | nghỉ |
| 働く | はたらく | làm việc |
| 勉強する | べんきょうする | học |
| 会う | あう | gặp |
| 待つ | まつ | chờ |
| 持つ | もつ | cầm, mang |
| 使う | つかう | dùng |
| 作る | つくる | làm, nấu |
| 入る | はいる | vào |
| 出る | でる | ra |
| 乗る | のる | lên (xe, tàu) |
| 降りる | おりる | xuống (xe, tàu) |
| 歩く | あるく | đi bộ |
| 立つ | たつ | đứng |
| 座る | すわる | ngồi |
| 開ける | あける | mở |
| 閉める | しめる | đóng |
| 教える | おしえる | dạy; chỉ cho |
| 習う | ならう | học (từ ai đó) |
| 分かる | わかる | hiểu |
| 知る | しる | biết |
| 住む | すむ | sống (ở đâu) |
| 洗う | あらう | rửa |
| 泳ぐ | およぐ | bơi |
| 遊ぶ | あそぶ | chơi |
| 撮る | とる | chụp (ảnh) |
Tính từ thường gặp — từ vựng N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大きい | おおきい | to, lớn |
| 小さい | ちいさい | nhỏ |
| 新しい | あたらしい | mới |
| 古い | ふるい | cũ |
| 高い | たかい | cao; đắt |
| 安い | やすい | rẻ |
| 長い | ながい | dài |
| 短い | みじかい | ngắn |
| 暑い | あつい | nóng (thời tiết) |
| 寒い | さむい | lạnh (thời tiết) |
| 暖かい | あたたかい | ấm áp |
| 涼しい | すずしい | mát mẻ |
| おいしい | おいしい | ngon |
| 楽しい | たのしい | vui |
| 忙しい | いそがしい | bận |
| 難しい | むずかしい | khó |
| 易しい | やさしい | dễ |
| 近い | ちかい | gần |
| 遠い | とおい | xa |
| 多い | おおい | nhiều |
| 少ない | すくない | ít |
| 早い | はやい | sớm |
| 速い | はやい | nhanh |
| 若い | わかい | trẻ |
| 元気 | げんき | khoẻ mạnh |
| 静か | しずか | yên tĩnh |
| 有名 | ゆうめい | nổi tiếng |
| 好き | すき | thích |
| 嫌い | きらい | ghét |
| 上手 | じょうず | giỏi |
| 下手 | へた | kém |
| 便利 | べんり | tiện lợi |
| 大切 | たいせつ | quan trọng, quý giá |
| 綺麗 | きれい | đẹp; sạch |
Câu hỏi thường gặp về từ vựng N5
Từ vựng N5 cần học bao nhiêu từ?
Ước tính phổ biến là khoảng 800 từ. JLPT không công bố danh sách chính thức; trang này gom khoảng 200 từ cốt lõi nhất để bắt đầu.
Nên học từ vựng N5 theo thứ tự nào?
Học theo chủ đề gần với đời sống (gia đình, thời gian, ăn uống, nơi chốn), mỗi ngày 10–15 từ, kèm câu ví dụ, rồi ôn lại bằng thẻ nhớ ngắt quãng.
Có cần học chữ Hán của từ vựng N5 không?
Có. Đề N5 có dạng đọc chữ Hán (漢字読み) và viết chữ Hán (表記), nên hãy học từ cùng cách viết chữ Hán thông dụng.
Nguồn & giấy phép
Danh sách từ và nghĩa tiếng Việt do Tako JLPT biên soạn. Âm On/Kun, số nét và phân cấp chữ Hán lấy từ KANJIDIC2; cách đọc từ vựng được đối chiếu với JMdict — cả hai © Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), dùng theo giấy phép CC BY-SA 4.0 (điều khoản EDRDG). Phần danh sách trên trang này cũng được chia sẻ theo CC BY-SA 4.0. Chi tiết ở Bản quyền & ghi công.
Xem thêm
Tổng quan JLPT N5 · Từ vựng N5 · Kanji N5 · Ngữ pháp N5 · Câu hỏi mẫu N5
Câu hỏi mẫu N4 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT