JLPT N3 · Câu hỏi mẫu
Câu hỏi mẫu JLPT N3 có đáp án và giải thích (miễn phí)
6 câu hỏi mẫu N3 do Tako biên soạn theo đúng các dạng 問題 của đề thi thật: từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu ngắn. Bấm “Xem đáp án” sau khi tự làm.
Tóm tắt nhanh
- 6 câu gốc, mỗi câu ghi rõ dạng 問題 (ví dụ 漢字読み) để bạn biết đề thật hỏi kiểu gì.
- Đề N3 đầy đủ trên Tako có 102 câu, tính giờ từng phần và có phần nghe; 5 đề N3 miễn phí sau khi đăng ký.
- Đỗ N3 cần 95/180 điểm và không phần nào dưới điểm liệt — xem cách tính điểm JLPT.
Câu 1 · 漢字読み — Đọc chữ Hán
新しい 制度について 説明を 受けた。
- せつめい
- せいめい
- せつみょう
- ぜつめい
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. せつめい — 説明 đọc là せつめい (giải thích).
Câu 2 · 文脈規定 — Chọn từ theo ngữ cảnh
締め切りに( )ように、早めに 準備を 始めた。
- 間に合う
- 追いつく
- 落ち着く
- 片付く
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. 間に合う — 締め切りに 間に合う = kịp hạn chót. Đây là kết hợp cố định.
Câu 3 · 言い換え類義 — Từ gần nghĩa
彼は たまに 料理を する。
- ときどき
- めったに
- いつも
- すぐに
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. ときどき — たまに = thỉnh thoảng (tần suất thấp) gần nghĩa nhất với ときどき. めったに đi với phủ định.
Câu 4 · 文の文法1 — Chọn mẫu đúng
この 仕事は 経験が ない 人( )できる 簡単な ものです。
- にとって
- でも
- について
- として
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 2. でも — 〜でも = “ngay cả… cũng”: người không có kinh nghiệm cũng làm được.
Câu 5 · 文の文法1 — Chọn mẫu đúng
雨が 降った( )、試合は 中止に なった。
- せいで
- おかげで
- ために
- うちに
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. せいで — Kết quả xấu (trận đấu bị huỷ) do nguyên nhân → 〜せいで. おかげで dùng cho kết quả tốt.
Câu 6 · 読解 — Đọc hiểu ngắn
最近、紙の 手帳を 使う 人が 再び 増えているという。スマホの 予定表は 便利だが、手で 書くと 予定が 頭に 残りやすいと 感じる 人が 多いからだ。
紙の 手帳を 使う 人が 増えた 理由は 何か。
- スマホが 高くなったから
- 書くと 覚えやすいと 感じるから
- 手帳の ほうが 安いから
- 予定が 少なくなったから
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 2. 書くと 覚えやすいと 感じるから — Câu cuối nêu lý do: viết tay thì lịch dễ đọng lại trong đầu (dễ nhớ).
Muốn làm cả đề N3 như thi thật? 5 đề thi thử N3 gốc, tính giờ, nghe một lần, chấm điểm từng phần.
Câu hỏi do Tako JLPT biên soạn, không lấy từ đề thi JLPT thật hay sách luyện thi. Định dạng câu hỏi theo mô tả công khai trên jlpt.jp.
Tako JLPT là ứng dụng độc lập, không liên kết với The Japan Foundation hay JEES (đơn vị tổ chức JLPT).
Xem thêm
Tổng quan JLPT N3 · Câu hỏi mẫu N3
Câu hỏi mẫu N5 · Câu hỏi mẫu N4 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT