JLPT N5 · Ngữ pháp
Ngữ pháp N5: 26 mẫu câu cốt lõi kèm ví dụ dễ hiểu
26 mẫu ngữ pháp quan trọng nhất của N5, mỗi mẫu có giải thích ngắn bằng tiếng Việt và một câu ví dụ do Tako viết.
Tóm tắt nhanh: ngữ pháp JLPT N5
- 26 mẫu cốt lõi, sắp theo thứ tự nên học: N は N です, N の N, 〜か, N も…
- Mỗi mẫu: học ý nghĩa → đọc ví dụ → tự đặt 2 câu của riêng bạn → làm câu hỏi dạng 文の文法.
- Thử sức ngay với câu hỏi mẫu N5 có đáp án và giải thích.
1. N は N です
Câu giới thiệu, khẳng định: “N là N”.
Ví dụ: わたしは がくせいです。
→ Tôi là sinh viên.
Phủ định: 〜ではありません / 〜じゃありません.
2. N の N
Sở hữu, thuộc về, nguồn gốc: “N của N”.
Ví dụ: これは 田中さんの かさです。
→ Đây là cái ô của anh Tanaka.
3. 〜か
Đặt cuối câu để thành câu hỏi.
Ví dụ: あれは 駅ですか。
→ Kia là nhà ga phải không?
4. N も
“Cũng” — thay cho は/が/を khi nói điều tương tự.
Ví dụ: 妹も 日本語を 勉強しています。
→ Em gái tôi cũng đang học tiếng Nhật.
5. N を V
を đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ.
Ví dụ: 毎朝 パンを 食べます。
→ Sáng nào tôi cũng ăn bánh mì.
6. N(địa điểm)に 行きます / へ 行きます
Chỉ nơi đến của động từ di chuyển.
Ví dụ: 来週 大阪へ 行きます。
→ Tuần sau tôi đi Osaka.
7. N(địa điểm)で V
Nơi diễn ra hành động.
Ví dụ: 図書館で 本を 読みます。
→ Tôi đọc sách ở thư viện.
8. N(thời điểm)に V
Mốc thời gian cụ thể (giờ, ngày, tháng).
Ví dụ: 七時に 起きます。
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
9. N(phương tiện)で
Phương tiện, công cụ, cách thức.
Ví dụ: 自転車で 学校へ 来ます。
→ Tôi đến trường bằng xe đạp.
10. N と
“Cùng với” ai đó; hoặc nối danh từ “và”.
Ví dụ: 友達と 映画を 見ました。
→ Tôi đã xem phim với bạn.
11. 〜ます / 〜ません / 〜ました / 〜ませんでした
Thể lịch sự của động từ: hiện tại – phủ định – quá khứ – quá khứ phủ định.
Ví dụ: きのうは テレビを 見ませんでした。
→ Hôm qua tôi đã không xem TV.
12. Tính từ い / tính từ な
Tính từ い chia trực tiếp (高い→高くない), tính từ な cần な khi bổ nghĩa danh từ.
Ví dụ: 静かな 公園で 休みました。
→ Tôi đã nghỉ ngơi ở một công viên yên tĩnh.
13. N が あります / います
Có, tồn tại: あります cho đồ vật, cây; います cho người, động vật.
Ví dụ: 庭に 猫が います。
→ Trong vườn có con mèo.
14. N に N が あります
Ở đâu có cái gì.
Ví dụ: 机の 上に 辞書が あります。
→ Trên bàn có quyển từ điển.
15. 〜が 好きです / 上手です
Thích / giỏi cái gì (dùng が, không dùng を).
Ví dụ: 兄は 料理が 上手です。
→ Anh trai tôi nấu ăn giỏi.
16. 〜たいです
Muốn làm gì (của bản thân).
Ví dụ: 日本で 働きたいです。
→ Tôi muốn làm việc ở Nhật.
17. 〜ませんか / 〜ましょう
Rủ rê lịch sự / “Cùng … nhé”.
Ví dụ: いっしょに お昼を 食べませんか。
→ Cùng ăn trưa với tôi không?
18. V て ください
Nhờ vả, yêu cầu lịch sự.
Ví dụ: もう 少し ゆっくり 話して ください。
→ Xin hãy nói chậm hơn một chút.
19. V て います
Đang làm gì; hoặc trạng thái kéo dài (đã kết hôn, đang sống ở…).
Ví dụ: 姉は 東京に 住んで います。
→ Chị gái tôi đang sống ở Tokyo.
20. V て、V て、V ます
Liệt kê các hành động theo thứ tự.
Ví dụ: うちへ 帰って、シャワーを 浴びて、寝ました。
→ Tôi về nhà, tắm rồi đi ngủ.
21. V ても いいです
Cho phép: “làm … cũng được”.
Ví dụ: ここで 写真を 撮っても いいですか。
→ Tôi chụp ảnh ở đây được không?
22. V ないで ください
Yêu cầu không làm gì.
Ví dụ: 教室で 食べないで ください。
→ Đừng ăn trong lớp học.
23. V た ことが あります
Kinh nghiệm: “đã từng”.
Ví dụ: 富士山に 登った ことが あります。
→ Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
24. 〜から
Vì … nên (nêu lý do).
Ví dụ: 雨が 降って いますから、タクシーで 行きます。
→ Vì trời đang mưa nên tôi đi taxi.
25. N より N の ほうが
So sánh hơn: “N2 hơn N1”.
Ví dụ: バスより 電車の ほうが 速いです。
→ Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
26. V る まえに / V た あとで
Trước khi / sau khi làm gì.
Ví dụ: 寝る まえに 歯を みがきます。
→ Tôi đánh răng trước khi ngủ.
Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp N5
Ngữ pháp N5 có bao nhiêu mẫu?
Tuỳ cách đếm, thường khoảng 70–80 điểm ngữ pháp. Trang này gom 26 mẫu cốt lõi nhất, đủ để đọc hiểu câu và đoạn ngắn ở N5.
Học ngữ pháp N5 bao lâu thì xong?
Nếu học đều mỗi ngày 30–45 phút, phần lớn người học nắm được ngữ pháp N5 trong khoảng 2–3 tháng.
Đề N5 hỏi ngữ pháp dưới dạng nào?
Ba dạng: chọn mẫu/trợ từ đúng (文の文法1), sắp xếp câu có dấu ★ (文の文法2) và ngữ pháp trong đoạn văn (文章の文法).
Giải thích và câu ví dụ trên trang này do Tako JLPT viết. Tên các mẫu ngữ pháp là kiến thức chung của tiếng Nhật.
Xem thêm
Tổng quan JLPT N5 · Từ vựng N5 · Kanji N5 · Ngữ pháp N5 · Câu hỏi mẫu N5
Câu hỏi mẫu N4 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT