JLPT N4 · Câu hỏi mẫu
Câu hỏi mẫu JLPT N4 có đáp án và giải thích (miễn phí)
6 câu hỏi mẫu N4 do Tako biên soạn theo đúng các dạng 問題 của đề thi thật: từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu ngắn. Bấm “Xem đáp án” sau khi tự làm.
Tóm tắt nhanh
- 6 câu gốc, mỗi câu ghi rõ dạng 問題 (ví dụ 漢字読み) để bạn biết đề thật hỏi kiểu gì.
- Đề N4 đầy đủ trên Tako có 85 câu, tính giờ từng phần và có phần nghe; 5 đề N4 miễn phí sau khi đăng ký.
- Đỗ N4 cần 90/180 điểm và không phần nào dưới điểm liệt — xem cách tính điểm JLPT.
Câu 1 · 漢字読み — Đọc chữ Hán
この 店は 特別な パンを 売って います。
- とくへつ
- とくべつ
- どくべつ
- とっべつ
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 2. とくべつ — 特別 đọc là とくべつ (đặc biệt).
Câu 2 · 表記 — Viết chữ Hán
あしたの かいぎは 十時からです。
- 会議
- 回議
- 会義
- 海議
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. 会議 — かいぎ (cuộc họp) viết là 会議.
Câu 3 · 用法 — Cách dùng từ
「じゅんび」の 使い方が いちばん いい ものは どれですか。
- りょこうの じゅんびを して います。
- かぜの じゅんびで 休みました。
- じゅんびが あまいです。
- えきまで じゅんびで 行きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. りょこうの じゅんびを して います。 — じゅんび = chuẩn bị: りょこうの じゅんびを する (chuẩn bị cho chuyến đi). Các câu khác dùng sai nghĩa.
Câu 4 · 文の文法1 — Chọn mẫu đúng
雨が 降りそうですから、かさを( )おきましょう。
- 持って
- 持った
- 持つ
- 持ち
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 1. 持って — 〜て おく = làm sẵn: かさを 持って おく (mang sẵn ô).
Câu 5 · 文の文法2 — Sắp xếp câu (★)
わたしは __ __ ★ __ 行きました。
- で
- バス
- まで
- 駅
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 2. バス — Câu đúng: わたしは 駅 まで バス で 行きました (Tôi đã đi xe buýt đến ga). Thứ tự 駅 → まで → バス → で, nên ô ★ (thứ ba) là バス.
Câu 6 · 読解 — Đọc hiểu ngắn
(お知らせ)来週の 月曜日から 金曜日まで、エレベーターの 工事が あります。工事の 間は 階段を 使って ください。
来週の 水曜日に、どうしますか。
- エレベーターを 使います
- 階段を 使います
- 工事を します
- 月曜日に 来ます
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 2. 階段を 使います — Thứ Tư nằm trong thời gian sửa thang máy (thứ Hai – thứ Sáu) nên phải dùng cầu thang bộ.
Muốn làm cả đề N4 như thi thật? 5 đề thi thử N4 gốc, tính giờ, nghe một lần, chấm điểm từng phần.
Câu hỏi do Tako JLPT biên soạn, không lấy từ đề thi JLPT thật hay sách luyện thi. Định dạng câu hỏi theo mô tả công khai trên jlpt.jp.
Tako JLPT là ứng dụng độc lập, không liên kết với The Japan Foundation hay JEES (đơn vị tổ chức JLPT).
Xem thêm
Tổng quan JLPT N4 · Từ vựng N4 · Kanji N4 · Ngữ pháp N4 · Câu hỏi mẫu N4
Câu hỏi mẫu N5 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT