JLPT N4 · Từ vựng
Từ vựng N4 cốt lõi theo chủ đề (151 từ, có nghĩa tiếng Việt)
151 từ vựng N4 thường gặp nhất, chia 7 chủ đề, kèm cách đọc hiragana và nghĩa tiếng Việt. Danh sách do Tako chọn để bạn học trước; tổng khối lượng N4 ước tính khoảng 1.500 từ.
Tóm tắt nhanh: từ vựng JLPT N4
- Trang này có 151 từ cốt lõi, chia theo 7 chủ đề: công việc & trường học, sinh hoạt hằng ngày, sức khoẻ & cơ thể, giao thông & du lịch, xã hội & sự kiện, động từ n4, tính từ & phó từ n4.
- Khối lượng cả cấp N4 ước tính khoảng 1.500 từ (ước lượng — JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010).
- Mỗi ngày 10–15 từ: khoảng 13 ngày là xong danh sách này; ôn lại bằng thẻ nhớ SRS để nhớ lâu.
Chủ đề
Công việc & trường học (20) · Sinh hoạt hằng ngày (16) · Sức khoẻ & cơ thể (14) · Giao thông & du lịch (15) · Xã hội & sự kiện (13) · Động từ N4 (43) · Tính từ & phó từ N4 (30)
Công việc & trường học — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 仕事 | しごと | công việc |
| 会議 | かいぎ | cuộc họp |
| 社長 | しゃちょう | giám đốc |
| 部長 | ぶちょう | trưởng phòng |
| 課長 | かちょう | trưởng ban |
| 社員 | しゃいん | nhân viên công ty |
| 給料 | きゅうりょう | tiền lương |
| 経験 | けいけん | kinh nghiệm |
| 予定 | よてい | dự định, lịch |
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị |
| 試験 | しけん | kỳ thi |
| 宿題 | しゅくだい | bài tập về nhà |
| 授業 | じゅぎょう | giờ học, tiết học |
| 説明 | せつめい | giải thích |
| 質問 | しつもん | câu hỏi |
| 答え | こたえ | câu trả lời |
| 意見 | いけん | ý kiến |
| 研究 | けんきゅう | nghiên cứu |
| 留学 | りゅうがく | du học |
| 専門 | せんもん | chuyên môn, chuyên ngành |
Sinh hoạt hằng ngày — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 引っ越し | ひっこし | chuyển nhà |
| 家賃 | やちん | tiền thuê nhà |
| 台所 | だいどころ | nhà bếp |
| 趣味 | しゅみ | sở thích |
| 習慣 | しゅうかん | thói quen |
| 約束 | やくそく | lời hứa; cuộc hẹn |
| 用事 | ようじ | việc bận, việc riêng |
| 留守 | るす | vắng nhà |
| 洗濯 | せんたく | giặt giũ |
| 掃除 | そうじ | dọn dẹp |
| 買い物 | かいもの | mua sắm |
| お土産 | おみやげ | quà lưu niệm |
| 贈り物 | おくりもの | quà tặng |
| お祝い | おいわい | chúc mừng; quà mừng |
| お礼 | おれい | lời cảm ơn; quà cảm ơn |
| 挨拶 | あいさつ | chào hỏi |
Sức khoẻ & cơ thể — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 病気 | びょうき | bệnh |
| 風邪 | かぜ | cảm cúm |
| 熱 | ねつ | sốt; nhiệt |
| 怪我 | けが | vết thương, bị thương |
| 薬 | くすり | thuốc |
| 医者 | いしゃ | bác sĩ |
| 入院 | にゅういん | nhập viện |
| 退院 | たいいん | ra viện |
| 頭 | あたま | cái đầu |
| 顔 | かお | khuôn mặt |
| 体 | からだ | cơ thể |
| 喉 | のど | cổ họng |
| 歯 | は | răng |
| 気分 | きぶん | tâm trạng; cảm giác trong người |
Giao thông & du lịch — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 旅行 | りょこう | du lịch |
| 空港 | くうこう | sân bay |
| 港 | みなと | cảng |
| 交通 | こうつう | giao thông |
| 事故 | じこ | tai nạn |
| 信号 | しんごう | đèn giao thông |
| 道具 | どうぐ | dụng cụ |
| 地図 | ちず | bản đồ |
| 切符 | きっぷ | vé |
| 特急 | とっきゅう | tàu tốc hành đặc biệt |
| 急行 | きゅうこう | tàu tốc hành |
| 遅刻 | ちこく | đến muộn |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất phát |
| 到着 | とうちゃく | đến nơi |
| 景色 | けしき | phong cảnh |
Xã hội & sự kiện — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 世界 | せかい | thế giới |
| 社会 | しゃかい | xã hội |
| 文化 | ぶんか | văn hoá |
| 経済 | けいざい | kinh tế |
| 政治 | せいじ | chính trị |
| 法律 | ほうりつ | pháp luật |
| 規則 | きそく | quy tắc |
| 戦争 | せんそう | chiến tranh |
| 地震 | じしん | động đất |
| 台風 | たいふう | bão |
| 火事 | かじ | hoả hoạn |
| ニュース | ニュース | tin tức |
| 番組 | ばんぐみ | chương trình (TV, radio) |
Động từ N4 — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 集める | あつめる | thu thập, tập hợp |
| 決める | きめる | quyết định |
| 始める | はじめる | bắt đầu (cái gì) |
| 続ける | つづける | tiếp tục |
| 止める | とめる | dừng (xe, máy) |
| 届ける | とどける | giao đến, chuyển đến |
| 調べる | しらべる | tìm hiểu, tra cứu |
| 比べる | くらべる | so sánh |
| 伝える | つたえる | truyền đạt |
| 考える | かんがえる | suy nghĩ |
| 覚える | おぼえる | nhớ, ghi nhớ |
| 忘れる | わすれる | quên |
| 慣れる | なれる | quen |
| 間に合う | まにあう | kịp giờ |
| 手伝う | てつだう | giúp đỡ |
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển, mang đi |
| 選ぶ | えらぶ | lựa chọn |
| 探す | さがす | tìm kiếm |
| 拾う | ひろう | nhặt |
| 捨てる | すてる | vứt bỏ |
| 壊れる | こわれる | bị hỏng |
| 壊す | こわす | làm hỏng |
| 割れる | われる | bị vỡ |
| 落ちる | おちる | rơi; trượt (thi) |
| 落とす | おとす | đánh rơi |
| 増える | ふえる | tăng lên |
| 減る | へる | giảm đi |
| 変わる | かわる | thay đổi |
| 直す | なおす | sửa chữa |
| 治る | なおる | khỏi (bệnh) |
| 泊まる | とまる | trọ lại |
| 迎える | むかえる | đón |
| 送る | おくる | gửi; tiễn |
| 謝る | あやまる | xin lỗi |
| 褒める | ほめる | khen |
| 叱る | しかる | mắng |
| 頼む | たのむ | nhờ vả |
| 困る | こまる | gặp khó khăn, bối rối |
| 喜ぶ | よろこぶ | vui mừng |
| 驚く | おどろく | ngạc nhiên |
| 怒る | おこる | tức giận |
| 笑う | わらう | cười |
| 泣く | なく | khóc |
Tính từ & phó từ N4 — từ vựng N4
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 危ない | あぶない | nguy hiểm |
| 厳しい | きびしい | nghiêm khắc |
| 優しい | やさしい | hiền lành, tốt bụng |
| 珍しい | めずらしい | hiếm, lạ |
| 恥ずかしい | はずかしい | xấu hổ |
| 寂しい | さびしい | cô đơn |
| 眠い | ねむい | buồn ngủ |
| 細かい | こまかい | chi tiết; vụn vặt |
| 正しい | ただしい | đúng |
| 苦い | にがい | đắng |
| 柔らかい | やわらかい | mềm |
| 硬い | かたい | cứng |
| 丁寧 | ていねい | lịch sự; cẩn thận |
| 大事 | だいじ | quan trọng |
| 必要 | ひつよう | cần thiết |
| 特別 | とくべつ | đặc biệt |
| 安全 | あんぜん | an toàn |
| 自由 | じゆう | tự do |
| 簡単 | かんたん | đơn giản |
| 複雑 | ふくざつ | phức tạp |
| 残念 | ざんねん | đáng tiếc |
| 熱心 | ねっしん | nhiệt tình |
| 真面目 | まじめ | nghiêm túc, chăm chỉ |
| 必ず | かならず | nhất định |
| 特に | とくに | đặc biệt là |
| 例えば | たとえば | ví dụ |
| なかなか | なかなか | mãi mà (không); khá là |
| ずいぶん | ずいぶん | khá, rất |
| きっと | きっと | chắc chắn |
| もうすぐ | もうすぐ | sắp sửa |
Câu hỏi thường gặp về từ vựng N4
Từ vựng N4 khoảng bao nhiêu từ?
Ước tính phổ biến là khoảng 1.500 từ (tính cả N5). Đây là mốc tham khảo, không phải danh sách chính thức.
Từ vựng N4 khác N5 ở đâu?
N4 có nhiều động từ cặp tự – tha (壊れる/壊す, 落ちる/落とす), từ chủ đề công việc, sức khoẻ, xã hội và dạng câu hỏi Cách dùng từ (用法).
Học từ vựng N4 thế nào để nhớ lâu?
Học theo cặp tự – tha động từ và theo chủ đề, đặt một câu ngắn với mỗi từ, ôn bằng thẻ nhớ SRS trên Tako.
Nguồn & giấy phép
Danh sách từ và nghĩa tiếng Việt do Tako JLPT biên soạn. Âm On/Kun, số nét và phân cấp chữ Hán lấy từ KANJIDIC2; cách đọc từ vựng được đối chiếu với JMdict — cả hai © Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), dùng theo giấy phép CC BY-SA 4.0 (điều khoản EDRDG). Phần danh sách trên trang này cũng được chia sẻ theo CC BY-SA 4.0. Chi tiết ở Bản quyền & ghi công.
Xem thêm
Tổng quan JLPT N4 · Từ vựng N4 · Kanji N4 · Ngữ pháp N4 · Câu hỏi mẫu N4
Câu hỏi mẫu N5 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT