JLPT N4 · Ngữ pháp
Ngữ pháp N4: 28 mẫu câu cốt lõi kèm ví dụ dễ hiểu
28 mẫu ngữ pháp quan trọng nhất của N4, mỗi mẫu có giải thích ngắn bằng tiếng Việt và một câu ví dụ do Tako viết.
Tóm tắt nhanh: ngữ pháp JLPT N4
- 28 mẫu cốt lõi, sắp theo thứ tự nên học: Thể thông thường (普通形), V(khả năng), 〜ように なる, V(ý chí)と 思って います…
- Mỗi mẫu: học ý nghĩa → đọc ví dụ → tự đặt 2 câu của riêng bạn → làm câu hỏi dạng 文の文法.
- Thử sức ngay với câu hỏi mẫu N4 có đáp án và giải thích.
1. Thể thông thường (普通形)
Dạng thân mật của động từ, tính từ, danh từ; dùng khi nói với bạn bè và trong nhiều mẫu ngữ pháp.
Ví dụ: あした 時間 ある?
→ Mai cậu có thời gian không?
2. V(khả năng)
Thể khả năng: “có thể làm”. Nhóm I: 書く→書ける; nhóm II: 食べる→食べられる; する→できる.
Ví dụ: 漢字が 少し 読めるように なりました。
→ Tôi đã đọc được một ít chữ Hán.
3. 〜ように なる
Thay đổi dần: “trở nên (có thể)…”.
Ví dụ: 毎日 練習して、早く 話せるように なりました。
→ Luyện tập mỗi ngày nên tôi đã nói nhanh được hơn.
4. V(ý chí)と 思って います
Dự định đã nghĩ từ trước: “tôi định…”.
Ví dụ: 来年 日本へ 留学しようと 思って います。
→ Tôi định sang Nhật du học vào năm sau.
5. V る つもりです
Ý định chắc chắn hơn: “định sẽ…”.
Ví dụ: 夏休みは 国へ 帰る つもりです。
→ Kỳ nghỉ hè tôi định về nước.
6. 〜ば
Điều kiện giả định: “nếu…”. Nhấn mạnh điều kiện cần.
Ví dụ: 急げば 間に合います。
→ Nếu nhanh lên thì sẽ kịp.
7. 〜たら
“Nếu… / Sau khi…” — dùng rộng, cả cho việc chắc chắn xảy ra.
Ví dụ: 駅に 着いたら、電話して ください。
→ Đến ga thì gọi điện cho tôi nhé.
8. 〜と
Hễ… thì (kết quả tự nhiên, máy móc, chỉ đường).
Ví dụ: この ボタンを 押すと、お湯が 出ます。
→ Hễ ấn nút này là nước nóng chảy ra.
9. 〜なら
“Nếu là… thì” — nhận đề tài người kia vừa nói rồi khuyên.
Ví dụ: カメラを 買うなら、あの 店が 安いですよ。
→ Nếu mua máy ảnh thì cửa hàng kia rẻ đấy.
10. あげる / くれる / もらう
Cho – nhận: あげる (mình cho người khác), くれる (người khác cho mình), もらう (mình nhận).
Ví dụ: 誕生日に 友達が 花を くれました。
→ Vào sinh nhật, bạn tôi đã tặng tôi hoa.
11. V て あげる / くれる / もらう
Làm gì cho ai / được ai làm cho.
Ví dụ: 先輩に 日本語の 作文を 直して もらいました。
→ Tôi được đàn anh sửa giúp bài văn tiếng Nhật.
12. V(bị động)
Thể bị động: chịu tác động từ người khác. 書く→書かれる, 食べる→食べられる.
Ví dụ: 電車で 足を 踏まれました。
→ Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
13. V(sai khiến)
Thể sai khiến: bắt / cho phép ai làm. 行く→行かせる, 食べる→食べさせる.
Ví dụ: 母は 弟に 野菜を 食べさせます。
→ Mẹ bắt em trai ăn rau.
14. 〜そうです(dáng vẻ)
Trông có vẻ… (nhìn thấy mà đoán).
Ví dụ: この ケーキは おいしそうです。
→ Cái bánh này trông ngon quá.
15. 〜そうです(truyền đạt)
Nghe nói… (thông tin từ nguồn khác; dùng thể thông thường).
Ví dụ: 天気予報に よると、あしたは 雪が 降るそうです。
→ Theo dự báo thời tiết thì mai sẽ có tuyết.
16. 〜ようです / 〜みたいです
Hình như… (phán đoán từ quan sát, cảm nhận).
Ví dụ: 隣の 部屋に だれか いるようです。
→ Hình như có ai đó ở phòng bên cạnh.
17. 〜らしい
Nghe đâu… / đúng kiểu… (dựa trên thông tin gián tiếp).
Ví dụ: あの 店は 来月 閉まるらしいです。
→ Nghe đâu cửa hàng đó tháng sau đóng cửa.
18. 〜かもしれません
Có lẽ… (khả năng khoảng một nửa).
Ví dụ: 道が 混んで いるので、少し 遅れるかもしれません。
→ Đường đông nên có lẽ tôi sẽ đến muộn một chút.
19. 〜はずです
Chắc chắn là… (suy luận có căn cứ).
Ví dụ: 会議は 三時に 終わる はずです。
→ Cuộc họp chắc chắn kết thúc lúc 3 giờ.
20. V て しまう
Lỡ làm / làm xong hẳn (thường kèm tiếc nuối).
Ví dụ: 電車に 傘を 忘れて しまいました。
→ Tôi lỡ để quên ô trên tàu điện.
21. V て おく
Làm sẵn trước để chuẩn bị.
Ví dụ: 旅行の 前に ホテルを 予約して おきます。
→ Trước chuyến đi tôi đặt sẵn khách sạn.
22. V て みる
Thử làm gì.
Ví dụ: この 靴を はいて みても いいですか。
→ Tôi đi thử đôi giày này được không?
23. 〜ながら
Vừa… vừa… (cùng một người làm hai việc).
Ví dụ: 音楽を 聞きながら、走ります。
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa chạy.
24. 〜し、〜し
Liệt kê lý do: “vừa… lại vừa…”.
Ví dụ: この 部屋は 広いし、駅から 近いし、とても いいです。
→ Căn phòng này vừa rộng lại gần ga, rất tốt.
25. 〜ために
Để…, vì mục đích… (chủ ngữ tự kiểm soát được).
Ví dụ: 家を 買う ために、貯金して います。
→ Tôi đang tiết kiệm để mua nhà.
26. 〜ように(mục đích)
Để có thể… (dùng với thể khả năng, động từ không chủ ý).
Ví dụ: 忘れないように、メモを 書きます。
→ Tôi ghi chú để không quên.
27. 〜のに
Vậy mà, mặc dù (bất mãn, ngạc nhiên).
Ví dụ: 約束したのに、彼は 来ませんでした。
→ Đã hẹn rồi vậy mà anh ấy không đến.
28. Kính ngữ / khiêm nhường ngữ cơ bản
いらっしゃる (đi/đến/ở – kính ngữ), 召し上がる (ăn – kính ngữ), 参る・伺う (đi/đến – khiêm nhường), お〜します (khiêm nhường).
Ví dụ: 社長は もう お帰りに なりました。
→ Giám đốc đã về rồi ạ.
Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp N4
Ngữ pháp N4 gồm những gì?
Thể thông thường, thể khả năng, ý chí, bị động, sai khiến, các cách nói điều kiện (ば・たら・と・なら), cho – nhận, phỏng đoán và kính ngữ cơ bản.
Phân biệt 〜ば, 〜たら, 〜と, 〜なら thế nào?
と: hễ… là (kết quả tự nhiên); ば: nếu (nhấn điều kiện); たら: nếu/sau khi (dùng rộng nhất); なら: nếu là chuyện đó thì (khuyên dựa trên lời người kia).
Ngữ pháp N4 có khó hơn N5 nhiều không?
Nhiều mẫu hơn và phải chia động từ sang nhiều thể. Hãy luyện chia thể mỗi ngày trước khi học mẫu mới.
Giải thích và câu ví dụ trên trang này do Tako JLPT viết. Tên các mẫu ngữ pháp là kiến thức chung của tiếng Nhật.
Xem thêm
Tổng quan JLPT N4 · Từ vựng N4 · Kanji N4 · Ngữ pháp N4 · Câu hỏi mẫu N4
Câu hỏi mẫu N5 · Câu hỏi mẫu N3 · Câu hỏi mẫu N2 · Câu hỏi mẫu N1 · Hướng dẫn thi JLPT · Tổng quan JLPT